TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lược tiếng Nga là gì?

"lược" trong tiếng Nga là пропуска́ть (động từ), расчёска (danh từ).

пропуска́ть Động từ

propuskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lược, lược bỏ.

Xem đầy đủ từ "пропуска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

расчёска Danh từ

rasčóska giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lược.

  • Где моя расчёска? Lược của tôi đâu rồi?

Xem đầy đủ từ "расчёска": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lược tiếng Nga là gì?

"lược" trong tiếng Nga là пропуска́ть (động từ), расчёска (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.