TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lẩm bẩm tiếng Nga là gì?

"lẩm bẩm" trong tiếng Nga là бурча́ть (động từ), бормота́ть (động từ), пробормота́ть (động từ).

бурча́ть Động từ

burčátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẩm bẩm.

Xem đầy đủ từ "бурча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

бормота́ть Động từ

bormotátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẩm bẩm.

  • Он что-то бормочет. Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.

Xem đầy đủ từ "бормота́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пробормота́ть Động từ

probormotátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẩm bẩm.

  • Застенчивый ученик пробормотал свой ответ. Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.

Xem đầy đủ từ "пробормота́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lẩm bẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lẩm bẩm tiếng Nga là gì?

"lẩm bẩm" trong tiếng Nga là бурча́ть (động từ), бормота́ть (động từ), пробормота́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.