TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lập tức tiếng Nga là gì?

"lập tức" trong tiếng Nga là неме́дленный (tính từ), неме́дленно (phó từ), незамедли́тельный (tính từ).

неме́дленный Tính từ

nemédlennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập tức, tức thì, tức khắc, ngay, liền; (быстрый) nhanh chóng.

  • Немедленно дайте мне знать если у вас возникла проблема. Cho tôi biết ngay lập tức nếu bạn có vấn đề.
  • Немедленно дай мне знать если у тебя возникла проблема. Cho tôi biết ngay lập tức nếu bạn có vấn đề.

Xem đầy đủ từ "неме́дленный": trọng âm, biến cách, cách chia →

неме́дленно Phó từ

nemédlenno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập tức, tức thì, tức khắc, ngay lập tức, ngay tức thì, ngay tức khắc, liền, ngay; (тот час) ngay lúc đó.

  • Немедленно дайте мне знать если у вас возникла проблема. Cho tôi biết ngay lập tức nếu bạn có vấn đề.
  • Немедленно дай мне знать если у тебя возникла проблема. Cho tôi biết ngay lập tức nếu bạn có vấn đề.

Xem đầy đủ từ "неме́дленно": trọng âm, biến cách, cách chia →

незамедли́тельный Tính từ

nezamedlítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập tức, tức thì, tức khắc, không chút chậm trễ.

  • Горожане незамедлительно приготовили всё для защиты города. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.

Xem đầy đủ từ "незамедли́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lập tức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lập tức tiếng Nga là gì?

"lập tức" trong tiếng Nga là неме́дленный (tính từ), неме́дленно (phó từ), незамедли́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.