Lễ phép tiếng Nga là gì?
"lễ phép" trong tiếng Nga là ве́жливый (tính từ).
ве́жливый Tính từ
véžlivyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sự, lịch thiệp, lễ phép, lễ độ; (любезный) nhã nhặn.
- ве́жливое обраще́ние [cách] đối đãi lịch sự, cư xử lễ độ
- вежливый тон giọng nói nhã nhặn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lễ phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lễ phép tiếng Nga là gì?
"lễ phép" trong tiếng Nga là ве́жливый (tính từ).