Lỗ thủng tiếng Nga là gì?
"lỗ thủng" trong tiếng Nga là дыра́ (danh từ), отве́рстие (danh từ).
дыра́ Danh từ
dyrá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái lỗ, lỗ thủng.
- в ды́рах bị thủng lỗ, bị thủng (lủng) nhiều lỗ
отве́рстие Danh từ
otvérstije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗ thủng, lổ hổng, lổ hở, lỗ; (щель) khe hở, kẽ hở, khe, kẽ.
Xem đầy đủ từ "отве́рстие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗ thủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ thủng tiếng Nga là gì?
"lỗ thủng" trong tiếng Nga là дыра́ (danh từ), отве́рстие (danh từ).