"lợi" trong tiếng Nga là вы́года (danh từ), десна́ (danh từ).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- бары́шDanh từ · Lợi, lãi, lợi nhuận, lợi tức, lợi lộc
- прокDanh từ · Lợi, lợi ích, ích lợi, lợi lộc
- по́льзаDanh từ · Ích lợi, lợi ích, ích, lợi; (хороший результат) kết quả tốt
- вы́игрышDanh từ · Lợi, lợi ích, điều có ích
- коры́стьDanh từ · Lợi, lợi lộc, tư lợi
Câu hỏi thường gặp
Lợi tiếng Nga là gì?
"lợi" trong tiếng Nga là вы́года (danh từ), десна́ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.