TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Luật tiếng Nga là gì?

"luật" trong tiếng Nga là зако́н (danh từ), юриди́ческий (tính từ), ко́декс (danh từ).

зако́н Danh từ

zakón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp luật, luật.

  • Им пришлось дать обещание соблюдать законы Мексики. Họ đã thề sẽ tuân theo luật cuả Mexico.
  • Во многих странах имеются суровые антинаркотические законы. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.

Xem đầy đủ từ "зако́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

юриди́ческий Tính từ

juridíčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về luật học, luật; (связанный с правовыми нормами) [thuộc về] pháp lí.

  • юридический институ́т trường đại học luật khoa
  • юридический факульте́т khoa luật

Xem đầy đủ từ "юриди́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

ко́декс Danh từ

kódɛks giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật.

Xem đầy đủ từ "ко́декс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luật tiếng Nga là gì?

"luật" trong tiếng Nga là зако́н (danh từ), юриди́ческий (tính từ), ко́декс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.