TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mãi mãi tiếng Nga là gì?

"mãi mãi" trong tiếng Nga là навсегда́ (phó từ), ве́чный (tính từ), ве́чно (phó từ).

навсегда́ Phó từ

navsegdá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mãi mãi, suốt đời, vĩnh viễn, đời đời kiếp kiếp, hẳn.

  • уе́хать навсегда́ ra đi mãi mãi, ra đi không bao giờ trở lại
  • раз и навсегда́ dứt khoát, nhất định

Xem đầy đủ từ "навсегда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ве́чный Tính từ

véčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn, vĩnh cửu, muôn đời, đời đời, kiếp kiếp; (бессрочный) vô hạn, không thời hạn.

  • Я хочу жить вечно. Tôi muốn sống mãi mãi.
  • Я не хочу жить вечно. Tôi không muốn sống mãi mãi.

Xem đầy đủ từ "ве́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ве́чно Phó từ

véčno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mãi, mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn.

  • Бог живет вечно. Ông trời sống mãi mãi.
  • Я хочу жить вечно. Tôi muốn sống mãi mãi.

Xem đầy đủ từ "ве́чно": trọng âm, biến cách, cách chia →

наве́чно Phó từ

navéčno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mãi mãi, suốt đời, vĩnh viễn, đời đời kiếp kiếp.

Xem đầy đủ từ "наве́чно": trọng âm, biến cách, cách chia →

всегда́ Phó từ

vsegdá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn luôn, luôn, mãi mãi.

  • как всегда́ bao giờ cũng thế, như mọi khi, như mọi bận

Xem đầy đủ từ "всегда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mãi mãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mãi mãi tiếng Nga là gì?

"mãi mãi" trong tiếng Nga là навсегда́ (phó từ), ве́чный (tính từ), ве́чно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.