TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Món ăn tiếng Nga là gì?

"món ăn" trong tiếng Nga là ку́шанье (danh từ), блю́до (danh từ).

ку́шанье Danh từ

kúšanʹje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, món ăn, đồ ăn.

Xem đầy đủ từ "ку́шанье": trọng âm, biến cách, cách chia →

блю́до Danh từ

bljúdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Món, món ăn.

  • мясно́е блю́до món thịt
  • обе́д из трёх блюд bữa ăn trưa có ba món

Xem đầy đủ từ "блю́до": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "món ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Món ăn tiếng Nga là gì?

"món ăn" trong tiếng Nga là ку́шанье (danh từ), блю́до (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.