Móng tiếng Nga là gì?
"móng" trong tiếng Nga là но́готь (danh từ), ко́готь (danh từ), фунда́мент (danh từ).
но́готь Danh từ
nógotʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng; (на руке) móng tay; (на ноге) móng chân.
- Постригите ногти. Cắt móng tay đi.
- Постриги ногти. Cắt móng tay đi.
ко́готь Danh từ
kógotʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, vuốt.
фунда́мент Danh từ
fundáment giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, nền móng.
Xem đầy đủ từ "фунда́мент": trọng âm, biến cách, cách chia →
копы́то Danh từ
kopýto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Guốc, móng, móng guốc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "móng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Móng tiếng Nga là gì?
"móng" trong tiếng Nga là но́готь (danh từ), ко́готь (danh từ), фунда́мент (danh từ).