TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Móng tiếng Nga là gì?

"móng" trong tiếng Nga là но́готь (danh từ), ко́готь (danh từ), фунда́мент (danh từ).

но́готь Danh từ

nógotʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móng; (на руке) móng tay; (на ноге) móng chân.

  • Постригите ногти. Cắt móng tay đi.
  • Постриги ногти. Cắt móng tay đi.

Xem đầy đủ từ "но́готь": trọng âm, biến cách, cách chia →

ко́готь Danh từ

kógotʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móng, vuốt.

Xem đầy đủ từ "ко́готь": trọng âm, biến cách, cách chia →

фунда́мент Danh từ

fundáment giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móng, nền móng.

Xem đầy đủ từ "фунда́мент": trọng âm, biến cách, cách chia →

копы́то Danh từ

kopýto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Guốc, móng, móng guốc.

Xem đầy đủ từ "копы́то": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "móng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Móng tiếng Nga là gì?

"móng" trong tiếng Nga là но́готь (danh từ), ко́готь (danh từ), фунда́мент (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.