TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mạch tiếng Nga là gì?

"mạch" trong tiếng Nga là пульс (danh từ), сосу́д (danh từ).

пульс Danh từ

pulʹs giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạch.

  • нащу́пать пульс bắt mạch
  • частота́ пульса nhịp mạch

Xem đầy đủ từ "пульс": trọng âm, biến cách, cách chia →

сосу́д Danh từ

sosúd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạch.

Xem đầy đủ từ "сосу́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạch tiếng Nga là gì?

"mạch" trong tiếng Nga là пульс (danh từ), сосу́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.