TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mục sư tiếng Nga là gì?

"mục sư" trong tiếng Nga là свяще́нник (danh từ), па́стор (danh từ).

свяще́нник Danh từ

svjaščénnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục sư, linh mục.

Xem đầy đủ từ "свяще́нник": trọng âm, biến cách, cách chia →

па́стор Danh từ

pástor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục sư.

Xem đầy đủ từ "па́стор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục sư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mục sư tiếng Nga là gì?

"mục sư" trong tiếng Nga là свяще́нник (danh từ), па́стор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.