Mục sư tiếng Nga là gì?
"mục sư" trong tiếng Nga là свяще́нник (danh từ), па́стор (danh từ).
свяще́нник Danh từ
svjaščénnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mục sư, linh mục.
Xem đầy đủ từ "свяще́нник": trọng âm, biến cách, cách chia →
па́стор Danh từ
pástor giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mục sư.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục sư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mục sư tiếng Nga là gì?
"mục sư" trong tiếng Nga là свяще́нник (danh từ), па́стор (danh từ).