TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mục tiêu tiếng Nga là gì?

"mục tiêu" trong tiếng Nga là цель (danh từ).

цель Danh từ

celʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục tiêu, đích, bia.

  • Машинное обучение - это отрасль искусственного интеллекта, цель которой - предоставить компьютерам возможность учиться без программирования. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là làm cho máy tính có thể tự học mà không cần được lập trình.
  • Это моя цель. Đó là mục tiêu của tôi.

Xem đầy đủ từ "цель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiêu tiếng Nga là gì?

"mục tiêu" trong tiếng Nga là цель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.