TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nằm tiếng Nga là gì?

"nằm" trong tiếng Nga là лежа́ть (động từ), ложи́ться (động từ), полежа́ть (động từ).

лежа́ть Động từ

ležátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm.

  • Том лежит на спине. Tom đang nằm ngửa.
  • Я лежу и смотрю телевизор. Tôi đang nằm xem TV.

Xem đầy đủ từ "лежа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ложи́ться Động từ

ložítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm, nằm xuống.

  • ложи́ться спать nằm ngủ

Xem đầy đủ từ "ложи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

полежа́ть Động từ

poležátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm [một lúc], ngả lưng, ghé lưng.

Xem đầy đủ từ "полежа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nằm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nằm tiếng Nga là gì?

"nằm" trong tiếng Nga là лежа́ть (động từ), ложи́ться (động từ), полежа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.