Ngây thơ tiếng Nga là gì?
"ngây thơ" trong tiếng Nga là зелёный (tính từ), наи́вный (tính từ).
зелёный Tính từ
zeljónyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngây thơ.
наи́вный Tính từ
naívnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngây thơ, ngây dại, ngây ngô; (бесхитростный) chất phác, hồn nhiên, tự nhiên.
- Том не наивен. Tom không ngây thơ.
- Том молод и наивен. Tom còn trẻ và ngây thơ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngây thơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- неви́нныйTính từ · Hồn nhiên, ngây thơ
- нео́пытныйTính từ · Ngây thơ
- младе́нческийTính từ · Ngây thơ, hồn nhiên, trẻ con, ấu trĩ
- неви́нностьDanh từ · [tính, sự] hồn nhiên, ngây thơ
- простова́тыйTính từ · Ngây thơ
- наи́вностьDanh từ · Tính ngây thơ, ngây dại, ngây ngô; (безыскусственность) [tính] chất phác, hồn nhiên, tự nhiên
Câu hỏi thường gặp
Ngây thơ tiếng Nga là gì?
"ngây thơ" trong tiếng Nga là зелёный (tính từ), наи́вный (tính từ).