Ngăn cấm tiếng Nga là gì?
"ngăn cấm" trong tiếng Nga là запреща́ть (động từ).
запреща́ть Động từ
zapreščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
Xem đầy đủ từ "запреща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn cấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngăn cấm tiếng Nga là gì?
"ngăn cấm" trong tiếng Nga là запреща́ть (động từ).