TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghèo tiếng Nga là gì?

"nghèo" trong tiếng Nga là бе́дный (tính từ), бе́дность (danh từ).

бе́дный Tính từ

bédnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghèo, nghèo khó, nghèo khổ, nghèo nàn, khổ cực, khổ sở, khốn khổ.

  • Она бедная, но счастливая. Cô ấy nghèo nhưng hạnh phúc.
  • Она бедна, но счастлива. Cô ấy nghèo nhưng hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "бе́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

бе́дность Danh từ

bédnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, cảnh] nghèo, nghèo khổ, túng thiếu, nghèo nàn; cực khổ, khổ sở, khốn khổ.

  • Сорок шесть миллионов американцев в 2010 году жили за чертой бедности. 46 triệu người Mỹ sống dưới ngưỡng nghèo trong năm 2010.

Xem đầy đủ từ "бе́дность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghèo tiếng Nga là gì?

"nghèo" trong tiếng Nga là бе́дный (tính từ), бе́дность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.