TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nguyên nhân tiếng Nga là gì?

"nguyên nhân" trong tiếng Nga là причи́на (danh từ), моти́в (danh từ).

причи́на Danh từ

pričína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên nhân, nguyên do, nguyên cố, nguyên cớ, duyên cố, duyên cớ.

  • Полиция расследует причину аварии. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
  • Диета является причиной более чем миллиона смертей. Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn 1 triệu người.

Xem đầy đủ từ "причи́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

моти́в Danh từ

motív giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do, nguyên nhân, nguyên do, động cơ.

Xem đầy đủ từ "моти́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân tiếng Nga là gì?

"nguyên nhân" trong tiếng Nga là причи́на (danh từ), моти́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.