TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà tiếng Nga là gì?

"nhà" trong tiếng Nga là дом (danh từ), зда́ние (danh từ).

дом Danh từ

dom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, nhà ở.

  • Я продал свой дом в Австралии. Tôi đã bán ngôi nhà của tôi ở Úc.
  • У него дом рядом с метро. Nhà anh ta ở gần đường ngầm.

Xem đầy đủ từ "дом": trọng âm, biến cách, cách chia →

зда́ние Danh từ

zdánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Ngôi, tòa] nhà.

  • В Нью-Йорке много высотных зданий. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York.
  • Ему придётся покинуть здание. Anh ấy sẽ phải rời tòa nhà.

Xem đầy đủ từ "зда́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà tiếng Nga là gì?

"nhà" trong tiếng Nga là дом (danh từ), зда́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.