Nhát tiếng Nga là gì?
"nhát" trong tiếng Nga là засте́нчивый (tính từ), ро́бкий (tính từ), стесни́тельный (tính từ).
засте́нчивый Tính từ
zasténčivyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhát, nhút nhát.
- Да, я очень застенчивая. Vâng, tôi nhát lắm.
- Да, я очень застенчивый. Vâng, tôi nhát lắm.
Xem đầy đủ từ "засте́нчивый": trọng âm, biến cách, cách chia →
ро́бкий Tính từ
róbkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhát, nhút nhát.
- Робкий, словно мышь днём. Nhát như chuột ngày.
стесни́тельный Tính từ
stesnítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhát, nhút nhát.
- Да, я очень стеснительная. Vâng, tôi nhát lắm.
- Да, я очень стеснительный. Vâng, tôi nhát lắm.
Xem đầy đủ từ "стесни́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhát tiếng Nga là gì?
"nhát" trong tiếng Nga là засте́нчивый (tính từ), ро́бкий (tính từ), стесни́тельный (tính từ).