Nháy mắt tiếng Nga là gì?
"nháy mắt" trong tiếng Nga là подми́гивать (động từ).
подми́гивать Động từ
podmígivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nháy [cho... ], nháy mắt [cho... ], nháy mắt ra hiệu [cho... ].
Xem đầy đủ từ "подми́гивать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nháy mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nháy mắt tiếng Nga là gì?
"nháy mắt" trong tiếng Nga là подми́гивать (động từ).