TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nháy mắt tiếng Nga là gì?

"nháy mắt" trong tiếng Nga là подми́гивать (động từ).

подми́гивать Động từ

podmígivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nháy [cho... ], nháy mắt [cho... ], nháy mắt ra hiệu [cho... ].

Xem đầy đủ từ "подми́гивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nháy mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nháy mắt tiếng Nga là gì?

"nháy mắt" trong tiếng Nga là подми́гивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.