TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phàm ăn tiếng Nga là gì?

"phàm ăn" trong tiếng Nga là ненасы́тный (tính từ).

ненасы́тный Tính từ

nenasýtnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phàm ăn.

Xem đầy đủ từ "ненасы́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phàm ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phàm ăn tiếng Nga là gì?

"phàm ăn" trong tiếng Nga là ненасы́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.