Phá hủy tiếng Nga là gì?
"phá hủy" trong tiếng Nga là разруша́ть (động từ), разруше́ние (danh từ).
разруша́ть Động từ
razrušátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá hoại, phá hủy, phá tan, triệt hạ, đả phá, phá ((cũng) (nghĩa bóng)).
- Землетрясения разрушают здания. Động đất phá hủy nhà cửa.
- разру́шить что́-л. до основа́ния phá tận gốc (phá tận gốc trốc tận ngọn) cái gì
Xem đầy đủ từ "разруша́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
разруше́ние Danh từ
razrušénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phá hoại, phá hủy, phá tan, triệt hạ; (nghĩa bóng) [sự] hủy hoại, phá vỡ.
Xem đầy đủ từ "разруше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá hủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phá hủy tiếng Nga là gì?
"phá hủy" trong tiếng Nga là разруша́ть (động từ), разруше́ние (danh từ).