TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Pháo tiếng Nga là gì?

"pháo" trong tiếng Nga là артилле́рия (danh từ), ору́дие (danh từ).

артилле́рия Danh từ

artillérija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo, đại bác, đại pháo, súng lớn.

  • а́томная артилле́рия pháo [đầu đạn] nguyên tử
  • берегова́я артилле́рия pháo [phòng thủ] bờ biển

Xem đầy đủ từ "артилле́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →

ору́дие Danh từ

orúdije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cỗ, khẩu] pháo, đại bác, súng lớn, đại pháo.

  • дальнобо́йное орудие đại bác tầm xa, pháo tầm xa
  • полево́е орудие pháo dã chiến, dã pháo

Xem đầy đủ từ "ору́дие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháo tiếng Nga là gì?

"pháo" trong tiếng Nga là артилле́рия (danh từ), ору́дие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.