Phát sóng tiếng Nga là gì?
"phát sóng" trong tiếng Nga là переда́ть (động từ), передава́ть (động từ).
переда́ть Động từ
peredátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát thanh, phát sóng, quảng bá.
передава́ть Động từ
peredavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát thanh, phát sóng, quảng bá.
Xem đầy đủ từ "передава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát sóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát sóng tiếng Nga là gì?
"phát sóng" trong tiếng Nga là переда́ть (động từ), передава́ть (động từ).