TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phích tiếng Nga là gì?

"phích" trong tiếng Nga là ште́псель (danh từ), ви́лка (danh từ).

ште́псель Danh từ

štɛ́pselʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phích, phích cắm điện.

Xem đầy đủ từ "ште́псель": trọng âm, biến cách, cách chia →

ви́лка Danh từ

vílka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] phích.

  • ште́псельная вилка phích điện, phích cắm [điện], phích lấy điện

Xem đầy đủ từ "ви́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phích tiếng Nga là gì?

"phích" trong tiếng Nga là ште́псель (danh từ), ви́лка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.