Phóng tiếng Nga là gì?
"phóng" trong tiếng Nga là запусти́ть (động từ).
запусти́ть Động từ
zapustítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phóng, thả (tên lửa, diều); khởi động, cho chạy (máy, chương trình); ném; bỏ bê, để mặc.
Xem đầy đủ từ "запусти́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phóng tiếng Nga là gì?
"phóng" trong tiếng Nga là запусти́ть (động từ).