TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phóng xạ tiếng Nga là gì?

"phóng xạ" trong tiếng Nga là радиоакти́вный (tính từ), радиа́ция (danh từ).

радиоакти́вный Tính từ

radioaktívnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về phóng xạ, (обладающий свойством радиоактивности) [có tính] phóng xạ.

  • Проблема радиоактивных отходов остается нерешенной. Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.
  • радиоакти́вные вещества́ những chất phóng xạ

Xem đầy đủ từ "радиоакти́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

радиа́ция Danh từ

radiácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bức xạ, phát xạ, phóng xạ.

  • а́томная ради́ация sự bức xạ (phát xạ, phóng xạ) nguyên tử
  • со́лнечная ради́ация sự bức xạ (phát xạ, phóng xạ) của mặt trời

Xem đầy đủ từ "радиа́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng xạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phóng xạ tiếng Nga là gì?

"phóng xạ" trong tiếng Nga là радиоакти́вный (tính từ), радиа́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.