Phương pháp tiếng Nga là gì?
"phương pháp" trong tiếng Nga là спо́соб (danh từ), ме́тод (danh từ), процеду́ра (danh từ).
спо́соб Danh từ
spósob giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương pháp, cách thức, phương sách, phương thức, phương kế, cách.
- Это самый лучший способ. Đây chính là phương pháp tốt nhất.
- спо́соб выраже́ния phương thức diễn đạt
ме́тод Danh từ
métod giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương pháp, cách thức, cách lối, phép, pháp.
- Это самый лучший метод. Đây chính là phương pháp tốt nhất.
- диалекти́ческий ме́тод (triết học) phép biện chứng, phương pháp biện chứng, biện chứng pháp
процеду́ра Danh từ
procedúra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương pháp.
Xem đầy đủ từ "процеду́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →
мето́да Danh từ
metóda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương pháp, phương thức.
- Это самый лучший метод. Đây chính là phương pháp tốt nhất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phương pháp tiếng Nga là gì?
"phương pháp" trong tiếng Nga là спо́соб (danh từ), ме́тод (danh từ), процеду́ра (danh từ).