TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phản xạ tiếng Nga là gì?

"phản xạ" trong tiếng Nga là рефле́кс (danh từ).

рефле́кс Danh từ

refléks giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản xạ.

  • коле́нные рефле́ксы phản xạ bánh chè
  • усло́вный рефле́кс phản xạ có điều kiện

Xem đầy đủ từ "рефле́кс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản xạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản xạ tiếng Nga là gì?

"phản xạ" trong tiếng Nga là рефле́кс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.