TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phục tùng tiếng Nga là gì?

"phục tùng" trong tiếng Nga là подчиня́ться (động từ), повинова́ться (động từ).

подчиня́ться Động từ

podčinjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuất phục, phục tùng, bị chinh phụcm bị khống chế.

  • подчиня́ться зако́ну phục tùng (tuân thủ) pháp luật
  • подчиня́ться рассу́дку phục tùng lí trí

Xem đầy đủ từ "подчиня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

повинова́ться Động từ

povinovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuân theo, phục tùng, phục tòng, vâng lời, tuân, vâng.

  • повинова́ться распоряже́ниям tuân lệnh, vâng lệnh, phục tùng mệnh lệnh
  • сле́по повинова́ться кому́-л. mù quáng phục tùng (tuân theo, vâng lời, nghe theo) ai

Xem đầy đủ từ "повинова́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phục tùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phục tùng tiếng Nga là gì?

"phục tùng" trong tiếng Nga là подчиня́ться (động từ), повинова́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.