TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quán rượu tiếng Nga là gì?

"quán rượu" trong tiếng Nga là бар (danh từ), каба́к (danh từ), тракти́р (danh từ).

бар Danh từ

bar giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba, quán rượu, tiệm rượu.

Xem đầy đủ từ "бар": trọng âm, biến cách, cách chia →

каба́к Danh từ

kabák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán rượu, tửu quán.

Xem đầy đủ từ "каба́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

тракти́р Danh từ

traktír giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tửu quán, quán rượu, quán trọ.

Xem đầy đủ từ "тракти́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quán rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quán rượu tiếng Nga là gì?

"quán rượu" trong tiếng Nga là бар (danh từ), каба́к (danh từ), тракти́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.