TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quý tiếng Nga là gì?

"quý" trong tiếng Nga là кварта́л (danh từ), драгоце́нный (tính từ), це́нный (tính từ).

кварта́л Danh từ

kvartál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý, [kỳ] ba tháng, tam cá nghiệt.

Xem đầy đủ từ "кварта́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

драгоце́нный Tính từ

dragocénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý, quý báu, quý giá ((cũng) (nghĩa bóng)).

  • Жизнь драгоценна. Cuộc đời là quý giá.
  • драгоце́нный ка́мень ngọc đá quý

Xem đầy đủ từ "драгоце́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

це́нный Tính từ

cénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý, quý báu.

  • Жизнь - это ценность. Cuộc đời là quý giá.
  • Жизнь животных не менее ценна, чем наша. Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "це́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quý tiếng Nga là gì?

"quý" trong tiếng Nga là кварта́л (danh từ), драгоце́нный (tính từ), це́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.