Quý tiếng Nga là gì?
"quý" trong tiếng Nga là кварта́л (danh từ), драгоце́нный (tính từ), це́нный (tính từ).
кварта́л Danh từ
kvartál giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quý, [kỳ] ba tháng, tam cá nghiệt.
драгоце́нный Tính từ
dragocénnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quý, quý báu, quý giá ((cũng) (nghĩa bóng)).
- Жизнь драгоценна. Cuộc đời là quý giá.
- драгоце́нный ка́мень ngọc đá quý
Xem đầy đủ từ "драгоце́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
це́нный Tính từ
cénnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quý, quý báu.
- Жизнь - это ценность. Cuộc đời là quý giá.
- Жизнь животных не менее ценна, чем наша. Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quý tiếng Nga là gì?
"quý" trong tiếng Nga là кварта́л (danh từ), драгоце́нный (tính từ), це́нный (tính từ).