Quấy tiếng Nga là gì?
"quấy" trong tiếng Nga là беспоко́ить (động từ), меша́ть (động từ).
беспоко́ить Động từ
bespokóitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm phiền, quấy, quấy nhiễu, quấy rầy, làm rầy.
Xem đầy đủ từ "беспоко́ить": trọng âm, biến cách, cách chia →
меша́ть Động từ
mešátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy, khuấy, quậy.
- Я постараюсь не мешать тебе учиться. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quấy tiếng Nga là gì?
"quấy" trong tiếng Nga là беспоко́ить (động từ), меша́ть (động từ).