TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Qua đời tiếng Nga là gì?

"qua đời" trong tiếng Nga là сконча́ться (động từ).

сконча́ться Động từ

skončátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạ thế, qua đời, từ trần, mệnh chung, thọ chung, mất; (о короле (cũng)) băng hà, thăng hà, băng; (о монахе и т. п. (cũng)) tích, qny tiên [chầu phật].

  • Она скончалась вчера во второй половине дня. Cô ấy qua đời vào chiều ngày hôm qua.

Xem đầy đủ từ "сконча́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua đời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Qua đời tiếng Nga là gì?

"qua đời" trong tiếng Nga là сконча́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.