TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quyển tiếng Nga là gì?

"quyển" trong tiếng Nga là том (danh từ), кни́га (danh từ).

том Danh từ

tom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyển.

Xem đầy đủ từ "том": trọng âm, biến cách, cách chia →

кни́га Danh từ

kníga giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập, quyển.

  • Эта книга довольно трудна для чтения. Quyển sách này khá là khó đọc.
  • Когда будет опубликована ваша новая книга? Khi nào quyển sách mới của bạn sẽ được xuất bản?

Xem đầy đủ từ "кни́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyển tiếng Nga là gì?

"quyển" trong tiếng Nga là том (danh từ), кни́га (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.