TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quy tắc tiếng Nga là gì?

"quy tắc" trong tiếng Nga là пра́вило (danh từ).

пра́вило Danh từ

právilo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc, qui tắc.

  • В эсперанто всего шестнадцать грамматических правил. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
  • Я взял за правило чистить зубы после еды. Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn.

Xem đầy đủ từ "пра́вило": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy tắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc tiếng Nga là gì?

"quy tắc" trong tiếng Nga là пра́вило (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.