Rực rỡ tiếng Nga là gì?
"rực rỡ" trong tiếng Nga là я́ркий (tính từ).
я́ркий Tính từ
járkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, rực, sáng rực, rực rỡ, sáng chói, sáng choang, chói lọi.
- я́ркая ла́мпа đèn sáng (sáng chói, sáng choang)
- я́ркое со́лнце mặt trời chói lọi, ánh nắng sáng chói
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rực rỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- цвета́стыйTính từ · Rực rỡ, sặc sỡ
- блестя́щийTính từ · Rực rỡ, rạng rỡ, chói lọi, huy hoàng, xuất sắc, tuyệt vời, lỗi lạc
- бро́скийTính từ · Đập vào mắt, sặc sỡ, rực rỡ, chói lọi
- кра́сочныйTính từ · Rực rỡ, chói lọi, tuyệt đẹp, mỹ lệ
- ослепи́тельныйTính từ · Chói lọi, lộng lẫy, rực rỡ
- со́чныйTính từ · Tươi màu, tươi thắm, rực rỡ, sặc sỡ, tươi, mơn mởn
Câu hỏi thường gặp
Rực rỡ tiếng Nga là gì?
"rực rỡ" trong tiếng Nga là я́ркий (tính từ).