TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sưởi tiếng Nga là gì?

"sưởi" trong tiếng Nga là гре́ться (động từ).

гре́ться Động từ

grétʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưởi, sưởi ấm.

  • Она грелась у огня. Nó tự sưởi ấm bằng lửa.
  • гре́ться на со́лнце sưởi nắng

Xem đầy đủ từ "гре́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưởi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sưởi tiếng Nga là gì?

"sưởi" trong tiếng Nga là гре́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.