Sạch sẽ tiếng Nga là gì?
"sạch sẽ" trong tiếng Nga là чи́стый (tính từ), чистота́ (danh từ).
чи́стый Tính từ
čístyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sạch sẽ, sạch.
чистота́ Danh từ
čistotá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] sạch sẽ.
- соблюда́ть чистоту́ giữ [gìn] sạch sẽ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sạch sẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sạch sẽ tiếng Nga là gì?
"sạch sẽ" trong tiếng Nga là чи́стый (tính từ), чистота́ (danh từ).