TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sắp tới tiếng Nga là gì?

"sắp tới" trong tiếng Nga là предстоя́щий (tính từ), сле́дующий (tính từ).

предстоя́щий Tính từ

predstojáščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp tới, sắp đến, tới.

  • Что вы думаете о предстоящих выборах? Bạn nghĩ gì về cuộc bầu cử sắp tới?
  • Что ты думаешь о предстоящих выборах? Bạn nghĩ gì về cuộc bầu cử sắp tới?

Xem đầy đủ từ "предстоя́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →

сле́дующий Tính từ

slédujuščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp sau, kế tiếp, sắp tới, theo sau, sau.

  • сле́дующая ста́нция ga sau (sắp tới, tiếp theo)

Xem đầy đủ từ "сле́дующий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắp tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắp tới tiếng Nga là gì?

"sắp tới" trong tiếng Nga là предстоя́щий (tính từ), сле́дующий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.