TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sớm tiếng Nga là gì?

"sớm" trong tiếng Nga là ра́нний (tính từ), ско́ро (phó từ), ра́но (phó từ).

ра́нний Tính từ

ránnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, đầu.

  • У нас в стране лето раннее. Mùa hè bắt đầu sớm hơn ở đất nước tôi.
  • Я не хочу жениться слишком рано. Tôi không muốn cưới quá sớm.

Xem đầy đủ từ "ра́нний": trọng âm, biến cách, cách chia →

ско́ро Phó từ

skóro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.

  • Я скоро вернусь. Tôi sẽ sớm trở lại
  • Я скоро поеду домой. Tôi sẽ về nhà sớm thôi.

Xem đầy đủ từ "ско́ро": trọng âm, biến cách, cách chia →

ра́но Phó từ

ráno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm.

  • У него была привычка рано просыпаться. Anh ấy có thói quen dậy sớm.
  • Когда приходит весна, все рано встают. Khi mùa xuân đến, ai cũng dậy sớm.

Xem đầy đủ từ "ра́но": trọng âm, biến cách, cách chia →

вско́ре Phó từ

vskóre giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.

  • Вскоре она снова вышла замуж. Cô ta đã sớm tái hôn.
  • Вскоре она вновь вышла замуж. Cô ta đã sớm tái hôn.

Xem đầy đủ từ "вско́ре": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sớm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sớm tiếng Nga là gì?

"sớm" trong tiếng Nga là ра́нний (tính từ), ско́ро (phó từ), ра́но (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.