Sớm tiếng Nga là gì?
"sớm" trong tiếng Nga là ра́нний (tính từ), ско́ро (phó từ), ра́но (phó từ).
ра́нний Tính từ
ránnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, đầu.
- У нас в стране лето раннее. Mùa hè bắt đầu sớm hơn ở đất nước tôi.
- Я не хочу жениться слишком рано. Tôi không muốn cưới quá sớm.
ско́ро Phó từ
skóro giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.
- Я скоро вернусь. Tôi sẽ sớm trở lại
- Я скоро поеду домой. Tôi sẽ về nhà sớm thôi.
ра́но Phó từ
ráno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm.
- У него была привычка рано просыпаться. Anh ấy có thói quen dậy sớm.
- Когда приходит весна, все рано встают. Khi mùa xuân đến, ai cũng dậy sớm.
вско́ре Phó từ
vskóre giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.
- Вскоре она снова вышла замуж. Cô ta đã sớm tái hôn.
- Вскоре она вновь вышла замуж. Cô ta đã sớm tái hôn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sớm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sớm tiếng Nga là gì?
"sớm" trong tiếng Nga là ра́нний (tính từ), ско́ро (phó từ), ра́но (phó từ).