TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sinh sản tiếng Nga là gì?

"sinh sản" trong tiếng Nga là роди́ть (động từ).

роди́ть Động từ

rodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâm hoa kết trái, ra trái, ra quả, sinh sản.

Xem đầy đủ từ "роди́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh sản tiếng Nga là gì?

"sinh sản" trong tiếng Nga là роди́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.