Tên tiếng Nga là gì?
"tên" trong tiếng Nga là и́мя (danh từ), назва́ние (danh từ), стрела́ (danh từ).
и́мя Danh từ
ímja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên.
- Введите своё имя пользователя и пароль. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu.
- Я не могу произнести это имя. Tôi không thể phát âm cái tên đó.
назва́ние Danh từ
nazvánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên, tên gọi; (книги) tên sách, nhan đề.
- Название не имеет значения. Cái tên không quan trọng.
- Я забыл название фильма. Tôi đã quên tên của bộ phim.
стрела́ Danh từ
strelá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, mũi, chiếc] tên; (nghĩa bóng) обыкн. (số nhiều): стре́лы (колкости) lời nói châm chọc, lời nói cay độc, lời nói châm chích.
- Временные мухи любят стрелу; плодовые мухи любят банан. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
- Временные мухи любят стрелу. Thời gian trôi nhanh như tên bắn.
наименова́ние Danh từ
naimenovánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên, tên gọi, danh mục; (товаров) mặt hàng.
Xem đầy đủ từ "наименова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
кли́чка Danh từ
klíčka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên.
- У Тома есть собака по кличке Куки. Tom có một con chó tên là Cookie.
- У Тома есть собака по кличке Печенька. Tom có một con chó tên là Cookie.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tên tiếng Nga là gì?
"tên" trong tiếng Nga là и́мя (danh từ), назва́ние (danh từ), стрела́ (danh từ).