TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́мя

Cấp độ ≈A1 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ímja[ˈimʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́мя nghĩa là tên, danh từ.

Nghĩa của и́мя

Danh từ

  1. Tên.
  2. (grammar) Danh từ (nghĩa rộng).

Biến cách của и́мя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́мяимена́
Sinh cách кого? чего?и́мениимён
Tặng cách кому? чему?и́мениимена́м
Đối cách кого? что?и́мяимена́
Công cụ cách кем? чем?и́менемимена́ми
Giới cách о ком? о чём?и́мениимена́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́мя

Đồng nghĩa

Họ từ của и́мя

Câu ví dụ với и́мя

  • Владелица рынка VITARUS в Казани - вьетнамская женщина по имени Дао Тхи Кой. Chủ nhân của thị trường VITARUS ở Kazan là người phụ nữ Việt Nam tên là Đào Thị Côi (Bà Côi).Tatoeba #3990624
  • Мы накажем тебя во имя Луны! Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389733
  • Том услышал, как назвали его имя. Tom đã nghe thấy ai đó gọi tên mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3779588
  • Напишите, пожалуйста, своё имя и адрес. Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4997219
  • Напишите своё имя и адрес, пожалуйста. Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8170007
  • Напиши своё имя и адрес, пожалуйста. Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8170009
  • Я не могу произнести это имя. Tôi không thể phát âm cái tên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9358983
  • Введите своё имя пользователя и пароль. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9975301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

имя nghĩa là gì?

имя (danh từ) nghĩa là tên, danh từ.

имя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́мя (phiên âm Latinh ímja, IPA [ˈimʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.