TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tình hình tiếng Nga là gì?

"tình hình" trong tiếng Nga là ситуа́ция (danh từ), состоя́ние (danh từ), обстано́вка (danh từ).

ситуа́ция Danh từ

situácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình thế, tình hình, hoàn cảnh, tình cảnh, tình trạng, tình huống, trạng huống.

Xem đầy đủ từ "ситуа́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

состоя́ние Danh từ

sostojánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình trạng, tình hình, trạng thái.

  • экономи́ческое состоя́ние страны́ tình hình kinh tế của đất nước
  • состоя́ние войны́ tình hình chiến tranh

Xem đầy đủ từ "состоя́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

обстано́вка Danh từ

obstanóvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình hình, hoàn cảnh, tình cảnh, tình trạng, tình thế, tình huống, cục diện, cục thế, bối cảnh, bầu không khí.

  • междунаро́дная обстановка tình hình quốc tế
  • о́бщая обстановка tình hình (hoàn cảnh, cục diện) chung

Xem đầy đủ từ "обстано́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình hình tiếng Nga là gì?

"tình hình" trong tiếng Nga là ситуа́ция (danh từ), состоя́ние (danh từ), обстано́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.