TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tòng phạm tiếng Nga là gì?

"tòng phạm" trong tiếng Nga là посо́бник (danh từ), соо́бщник (danh từ).

посо́бник Danh từ

posóbnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ tiếp tay, tòng phạm, kẻ a tòng, tay sai, thủ hạ, thuộc hạ.

Xem đầy đủ từ "посо́бник": trọng âm, biến cách, cách chia →

соо́бщник Danh từ

soóbščnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Xem đầy đủ từ "соо́бщник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tòng phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tòng phạm tiếng Nga là gì?

"tòng phạm" trong tiếng Nga là посо́бник (danh từ), соо́бщник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.