TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tôi tiếng Nga là gì?

"tôi" trong tiếng Nga là я (đại từ), мой (hạn định từ), закаля́ть (động từ).

я Đại từ

ja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, ta, tao, tớ.

  • Я не хочу идти к зубному. Tôi không muốn đến nha sĩ.
  • Я всегда хожу в школу пешком. Tôi luôn đi bộ đến trường.

Xem đầy đủ từ "я": trọng âm, biến cách, cách chia →

мой Hạn định từ

moj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của tôi, tôi.

  • Моя мама спит. Mẹ của tôi đang ngủ.
  • Моему учителю физики все равно, пропущу ли я занятия. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.

Xem đầy đủ từ "мой": trọng âm, biến cách, cách chia →

закаля́ть Động từ

zakaljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi.

  • закаля́ть сталь tôi thép
  • перен. tôi luyện, rèn luyện, luyện tập

Xem đầy đủ từ "закаля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tôi tiếng Nga là gì?

"tôi" trong tiếng Nga là я (đại từ), мой (hạn định từ), закаля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.