Tạp chủng tiếng Nga là gì?
"tạp chủng" trong tiếng Nga là гибри́д (danh từ), по́месь (danh từ).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạp chủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- гибри́дныйTính từ · Tạp chủng, lai
- нечистокро́вныйTính từ · Không thuần chủng, tạp chủng, lai, pha
- мети́сDanh từ · Giống lai, con lai, tạp chủng
- неодноро́дныйTính từ · Không đồng nhất, dị chất, tạp chủng, không thuần nhất
- нечи́стыйTính từ · Không thuần chủng, tạp chủng
Câu hỏi thường gặp
Tạp chủng tiếng Nga là gì?
"tạp chủng" trong tiếng Nga là гибри́д (danh từ), по́месь (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.