TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́месь

giống cáibất động vật
pómesʹ[ˈpomʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́месь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́месь nghĩa là giống lai, tạp chủng.

Nghĩa của по́месь

Danh từ

  1. Giống lai, tạp chủng.

Biến cách của по́месь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́месьпо́меси
Sinh cách кого? чего?по́месипо́месей
Tặng cách кому? чему?по́месипо́месям
Đối cách кого? что?по́месьпо́меси
Công cụ cách кем? чем?по́месьюпо́месями
Giới cách о ком? о чём?по́месипо́месях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của по́месь

Câu hỏi thường gặp

помесь nghĩa là gì?

помесь (danh từ) nghĩa là giống lai, tạp chủng.

помесь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́месь (phiên âm Latinh pómesʹ, IPA [ˈpomʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.